Tài nguyên dạy học

Các ý kiến mới nhất

Hỗ trợ trực tuyến

Điều tra ý kiến

Bạn thấy trang này như thế nào?
Đẹp
Bình thường
Đơn điệu
Ý kiến khác

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Ảnh ngẫu nhiên

    Danh_rang.jpg V1__KNTT_su_phan_chia_te_bao.flv Push_and_Pull_Song__A_simple_fun_kids_song_about_pushes_and_pulls.flv 2_phut.flv Screenshot_145.png Quan_sat_lo_tho_cua_la_su_dong_mo_cua_lo_tho_Khi_khong_duoi_kinh_hien_vi.flv 408475839207023969.flv 4772433765765916872.flv Z4151505423792_b6cbaaca3c5307c4e9b17ed601b1c804.jpg 20180703_152231.jpg 20180703_105136.jpg IMG_5655.JPG IMG_6031.JPG 36860783_2095912740676736_8573339710246617088_n.jpg IMG_20170529_095617.jpg TK_nam_hoc.bmp 16832136_787463894736832_5331767775058352854_n.jpg G2.JPG ImagesQ.jpg AN.jpg

    Thành viên trực tuyến

    1 khách và 0 thành viên

    Chào mừng quý vị đến với website của ...

    Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của Thư viện về máy tính của mình.
    Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
    Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.

    KHDH

    Wait
    • Begin_button
    • Prev_button
    • Play_button
    • Stop_button
    • Next_button
    • End_button
    • 0 / 0
    • Loading_status
    Nhấn vào đây để tải về
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn:
    Người gửi: Nguyễn Thị Thu Huyền (trang riêng)
    Ngày gửi: 23h:13' 18-04-2023
    Dung lượng: 35.4 KB
    Số lượt tải: 10
    Số lượt thích: 0 người
    TRƯỜNG THCS CAM THƯỢNG
    TỔ KHXH

    CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
    Độc lập – Tự do – Hạnh phúc

    Họ và tên giáo viên: Nguyễn Thị Mai Lương
    KẾ HOẠCH GIÁO DỤC CỦA GIÁO VIÊN
    MÔN: TIẾNG ANH – LỚP 8
    Năm học: 2022 – 2023
    Tổng số: 12 bài + 4 Review
    Học kỳ I:

    Học kỳ II:

    18 tuần x 3
    Introduction
    Thực học:
    6 bài x 7 tiết
    Review ( 2 bài)
    Kiểm tra GK và cuối kỳ
    Revision
    Correction
    Tổng
    17 tuần x 3
    Thực học:
    6 bài x 7 tiết
    Review ( 2 bài):
    Kiểm tra GK và cuối kỳ
    Revision:
    Correction
    Tổng

    =
    =
    =
    =
    =
    =
    =
    =
    =
    =
    =
    =
    =
    =
    =

    54 tiết
    1 tiết
    42 tiết
    4 tiết
    2 tiết
    3 tiết
    2 tiết
    54 tiết
    51 tiết
    42 tiết
    4 tiết
    2 tiết
    2 tiết
    1 tiết
    51 tiết

    1

    I. Kế hoạch dạy học:
    S
    T
    T

    1

    BÀI HỌC

    SỐ
    TIẾT

    TIẾT
    THEO
    PPCT

    THỜI
    ĐIỂM
    (TUẦN)

    Revision

    1

    1

    1

    THIẾT BỊ DẠY HỌC

    ĐỊA ĐIỂM DẠY HỌC

    Coppied paper and Máy
    chiếu, worksheets.

    Lớp học

    UNIT 1: Leisure activities
    2

    Getting Started

    2

    Coppied paper and Máy
    chiếu, Radio

    Phòng học Tiếng Anh

    3

    A closer look 1

    3

    Coppied paper and Máy
    chiếu, worksheets.

    Phòng học Tiếng Anh

    4

    A closer look 2

    4

    Coppied paper and Máy
    chiếu, worksheets.

    Phòng học Tiếng Anh

    5

    Communication

    5

    Coppied paper and Máy
    chiếu,sách mềm

    Phòng học Tiếng Anh

    6

    Skills 1

    6

    Coppied paper and Máy
    chiếu,sách mềm

    Phòng học Tiếng Anh

    7

    Skills 2

    Máy chiếu,sách mềm

    Phòng học Tiếng Anh

    8

    Looking back and Project

    8

    Máy chiếu,sách mềm

    Phòng học Tiếng Anh

    7

    7

    1,2,3

    UNIT 2: Life in the countryside
    9

    Getting started

    9

    Máy chiếu,sách mềm, radio

    Phòng học Tiếng Anh

    10

    A closer look 1

    10

    Máy chiếu,sách mềm

    Phòng học Tiếng Anh

    11

    A closer look 2

    11

    Máy chiếu,sách mềm

    Phòng học Tiếng Anh
    2

    12

    Communication

    12

    13

    Skills 1

    13

    14

    Skills 2

    14

    15

    Looking back and project

    15

    7

    3,4,5

    Máy chiếu,sách mềm

    Phòng học Tiếng Anh

    Máy chiếu,sách mềm

    Phòng học Tiếng Anh

    Máy chiếu,sách mềm, radio

    Phòng học Tiếng Anh

    Unit 3: Peoples of Viet Nam.
    16

    Getting started

    16

    Máy chiếu,sách mềm, radio

    Phòng học Tiếng Anh

    17

    A closer look 1

    17

    Máy chiếu,sách mềm

    Phòng học Tiếng Anh

    18

    A closer look 2

    18

    Máy chiếu,sách mềm

    Phòng học Tiếng Anh

    19

    Communication

    19

    Máy chiếu,sách mềm

    Phòng học Tiếng Anh

    20

    Skills 1

    20

    Máy chiếu,sách mềm

    Phòng học Tiếng Anh

    21

    Skills 2

    21

    Máy chiếu,sách mềm

    Phòng học Tiếng Anh

    22

    Looking back and project

    Máy chiếu,sách mềm, radio

    Phòng học Tiếng Anh

    Máy chiếu,sách mềm, radio

    Phòng học Tiếng Anh

    Máy chiếu,sách mềm, radio

    Phòng học Tiếng Anh

    Máy chiếu,sách mềm, radio

    Phòng học Tiếng Anh

    7

    22

    6,7,8

    Review 1
    23

    Language

    24

    Skills

    2

    25

    Revision

    26

    The test of the middle term

    23
    24

    8

    1

    25

    9

    Máy chiếu, coppied papers

    Phòng học Tiếng Anh

    1

    26

    9

    coppied papers.

    Lớp học

    Unit 4: Our customs and
    traditions
    27

    Getting started

    27

    Máy chiếu,sách mềm, radio

    Phòng học Tiếng Anh

    28

    A closer look 1

    28

    Máy chiếu,sách mềm

    Phòng học Tiếng Anh
    3

    29

    A closer look 2

    7

    29

    9,10,11 Máy chiếu,sách mềm

    Phòng học Tiếng Anh

    30

    Correction of the test of the
    middle term

    30

    coppied papers.

    Lớp học

    31

    Communication

    31

    Máy chiếu,sách mềm, radio

    Phòng học Tiếng Anh

    32

    Skills 1

    32

    Máy chiếu,sách mềm

    Phòng học Tiếng Anh

    33

    Skills 2

    33

    Máy chiếu,sách mềm, radio

    Phòng học Tiếng Anh

    34

    Looking back and project

    34

    Unit 5: Festivals in VietNam
    35

    Getting started

    35

    Máy chiếu,sách mềm, radio

    Phòng học Tiếng Anh

    36

    A closer look 1

    36

    Máy chiếu,sách mềm

    Phòng học Tiếng Anh

    37

    A closer look 2

    37

    Máy chiếu,sách mềm

    Phòng học Tiếng Anh

    38

    Communication

    Máy chiếu,sách mềm,

    Phòng học Tiếng Anh

    39

    Skills 1

    Máy chiếu,sách mềm,

    Phòng học Tiếng Anh

    40

    Skills 2

    40

    Máy chiếu,sách mềm, radio

    Phòng học Tiếng Anh

    41

    Looking back and project

    41

    Máy chiếu,sách mềm, radio

    Phòng học Tiếng Anh

    7

    38
    39

    12,13,
    14

    Unit 6: Folk tales
    42

    Getting started

    42

    Máy chiếu,sách mềm, radio

    Phòng học Tiếng Anh

    43

    A closer look 1

    43

    Máy chiếu,sách mềm, radio

    Phòng học Tiếng Anh

    44

    A closer look 2

    44

    Máy chiếu,sách mềm, radio

    Phòng học Tiếng Anh

    45

    Communication

    45

    Máy chiếu,sách mềm, radio

    Phòng học Tiếng Anh

    46

    Skills 1

    46

    Máy chiếu,sách mềm, radio

    Phòng học Tiếng Anh

    47

    Skills 2

    Máy chiếu,sách mềm, radio

    Phòng học Tiếng Anh

    7

    47

    14,15,

    4

    48

    Looking back and project

    48

    16

    Máy chiếu,sách mềm, radio

    Phòng học Tiếng Anh

    Máy chiếu,sách mềm, radio

    Phòng học Tiếng Anh

    Máy chiếu,sách mềm, radio

    Phòng học Tiếng Anh

    Review 2
    49

    Language

    50

    Skills

    51

    Revision

    51

    Máy chiếu, coppied papers

    Phòng học Tiếng Anh

    52

    Revision

    52

    Máy chiếu, coppied papers

    Lớp học

    53

    The first term test.

    Coppied papers

    Lớp học

    54

    Correction of 1st term

    54

    Coppied papers

    Lớp học

    55

    Máy chiếu,sách mềm, radio

    Phòng học Tiếng Anh

    Máy chiếu,sách mềm

    Phòng học Tiếng Anh

    Máy chiếu,sách mềm, radio

    Phòng học Tiếng Anh

    Máy chiếu,sách mềm

    Phòng học Tiếng Anh

    2

    4

    49
    50

    53

    16,17

    17,18

    Học kỳ II
    Unit 7: POLLUTION
    55

    Getting started

    56

    A closer look 1

    57

    A closer look 2

    58

    Communication

    58

    59

    Skills 1

    59

    Máy chiếu,sách mềm

    Phòng học Tiếng Anh

    60

    Skills 2

    60

    Máy chiếu,sách mềm, radio

    Phòng học Tiếng Anh

    61

    Looking back and project

    61

    Máy chiếu,sách mềm, radio

    Phòng học Tiếng Anh

    7

    56
    57

    19,20,
    21

    Unit 8: ENGLISH SPEAKING
    COUNTRIES
    62

    Getting started

    62

    Máy chiếu,sách mềm, radio

    Phòng học Tiếng Anh

    63

    A closer look 1

    63

    Máy chiếu,sách mềm

    Phòng học Tiếng Anh

    64

    A closer look 2

    Máy chiếu,sách mềm, radio

    Phòng học Tiếng Anh

    7

    64

    21,22,

    5

    65

    Communication

    65

    66

    Skills 1

    67
    68

    23

    Máy chiếu,sách mềm

    Phòng học Tiếng Anh

    66

    Máy chiếu,sách mềm

    Phòng học Tiếng Anh

    Skills 2

    67

    Máy chiếu,sách mềm, radio

    Phòng học Tiếng Anh

    Looking back and project

    68

    Máy chiếu,sách mềm, radio

    Phòng học Tiếng Anh

    Unit 9: NATURAL
    DISASTERS.
    69

    Getting started

    69

    Máy chiếu,sách mềm, radio

    Phòng học Tiếng Anh

    70

    A closer look 1

    70

    Máy chiếu,sách mềm

    Phòng học Tiếng Anh

    71

    A closer look 2

    71

    Máy chiếu,sách mềm, radio

    Phòng học Tiếng Anh

    72

    Communication

    Máy chiếu,sách mềm

    Phòng học Tiếng Anh

    73

    Skills 1

    Máy chiếu,sách mềm

    Phòng học Tiếng Anh

    74

    Skills 2

    74

    Máy chiếu,sách mềm, radio

    Phòng học Tiếng Anh

    75

    Looking back and project

    75

    Máy chiếu,sách mềm, radio

    Phòng học Tiếng Anh

    76

    Máy chiếu,sách mềm, radio

    Phòng học Tiếng Anh

    Máy chiếu,sách mềm, radio

    Phòng học Tiếng Anh

    Máy chiếu, coppied papers

    Lớp học

    coppied papers

    Lớp học

    7

    72
    73

    23,24,
    25

    REVIEW 3
    76

    Language

    77

    Skills

    78

    Revision

    1

    78

    79

    The test of the middle term

    1

    79

    2

    77

    26
    27

    Unit 10: COMMUNICATION
    80

    Getting started

    80

    Máy chiếu,sách mềm, radio

    Phòng học Tiếng Anh

    81

    A closer look 1

    81

    Máy chiếu,sách mềm

    Phòng học Tiếng Anh

    82

    A closer look 2

    82

    Máy chiếu,sách mềm, radio

    Phòng học Tiếng Anh
    6

    83

    Correction of the test of the
    middle term

    83

    coppied papers.

    Lớp học

    84

    Communication

    84

    Máy chiếu,sách mềm

    Phòng học Tiếng Anh

    85

    Skills 1

    Máy chiếu,sách mềm

    Phòng học Tiếng Anh

    86

    Skills 2

    86

    Máy chiếu,sách mềm, radio

    Phòng học Tiếng Anh

    87

    Looking back and project

    87

    Máy chiếu,sách mềm, radio

    Phòng học Tiếng Anh

    88

    Máy chiếu,sách mềm, radio

    Phòng học Tiếng Anh

    Máy chiếu,sách mềm

    Phòng học Tiếng Anh

    Máy chiếu,sách mềm, radio

    Phòng học Tiếng Anh

    7

    85

    27,28,
    29

    Unit 11: SCIENCE AND
    TECHNOLOGY
    88

    Getting started

    89

    A closer look 1

    90

    A closer look 2

    90

    91

    Communication

    91

    Máy chiếu,sách mềm

    Phòng học Tiếng Anh

    92

    Skills 1

    92

    Máy chiếu,sách mềm

    Phòng học Tiếng Anh

    93

    Skills 2

    93

    Máy chiếu,sách mềm

    Phòng học Tiếng Anh

    94

    Looking back and project

    94

    Máy chiếu,sách mềm, radio

    Phòng học Tiếng Anh

    95

    Máy chiếu,sách mềm, radio

    Phòng học Tiếng Anh

    Máy chiếu,sách mềm, radio

    Phòng học Tiếng Anh

    Máy chiếu,sách mềm, radio

    Phòng học Tiếng Anh

    7

    89

    29,30,
    31

    Unit 12: LIFE ON THE
    OTHER PLANETS.
    95

    Getting started

    96

    A closer look 1

    97

    A closer look 2

    97

    98

    Communication

    98

    Máy chiếu,sách mềm, radio

    Phòng học Tiếng Anh

    99

    Skills 1

    99

    Máy chiếu,sách mềm, radio

    Phòng học Tiếng Anh

    7

    96

    32,33,
    34

    7

    100

    Skills 2

    100

    Máy chiếu,sách mềm, radio

    Phòng học Tiếng Anh

    101

    Looking back and project

    101

    Máy chiếu,sách mềm, radio

    Phòng học Tiếng Anh

    102

    Máy chiếu,sách mềm, radio

    Phòng học Tiếng Anh

    Máy chiếu,sách mềm, radio

    Phòng học Tiếng Anh

    REVIEW 4
    102

    Language

    103

    Skills

    2

    104

    Revision

    1

    104

    Máy chiếu,coppied papers

    Phòng học Tiếng Anh

    105

    The second term test.

    1

    105

    coppied papers, radio

    Lớp học

    103

    34,35

    Cam Thượng, ngày 30 tháng 8 năm 2022
    Duyệt của BGH

    Tổ trưởng

    Người lập

    Nguyễn Văn Dương

    Nguyễn Thị Thanh Thúy

    Nguyễn Thị Mai Lương

    8

    TRƯỜNG THCS CAM THƯỢNG CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
    Tổ: KHXH
    Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
    Họ và tên giáo viên: Phùng Thị Thuý Hằng

    KẾ HOẠCH GIÁO DỤC CỦA GIÁO VIÊN
    MÔN: TIẾNG ANH – LỚP 9
    Năm học: 2021 – 2022
    Tổng số: 12 bài + 4 Review
    Học kỳ I:
    18 tuần x 3 = 54 tiết
    Introduction
    = 1 tiết
    Thực học:
    6 bài x 7 tiết = 42 tiết
    Review ( 2 bài)
    = 4 tiết
    Kiểm tra GK và cuối kỳ = 2 tiết
    Revision
    = 3 tiết
    Correction
    = 2 tiết
    9

    Tổng 54 tiết
    Học kỳ II: 17 tuần x 3 = 51 tiết
    Thực học:
    6 bài x 7 tiết = 42 tiết
    Review ( 2 bài):
    = 4 tiết
    Kiểm tra GK và cuối kỳ = 2 tiết
    Revision:
    = 2 tiết
    Correction
    = 1 tiết
    Tổng 51 tiết
    I. Kế hoạch dạy học:
    STT
    BÀI HỌC

    SỐ
    TIẾ
    T
    1

    TIẾT THỜI
    THEO ĐIỂM
    PPCT (TUẦN)

    1

    Iitroduction +Revision

    2

    UNIT 1: Local
    environment
    Getting Started

    2

    3

    A closer look 1

    3

    4

    A closer look 2

    4

    5

    Communication

    6

    Skills 1

    7

    1

    5
    6

    1

    1,2,3

    THIẾT BỊ DẠY
    HỌC
    Coppied paper and
    Máy chiếu,
    worksheets.
    Coppied paper and
    Máy chiếu, Radio
    Coppied paper and
    Máy chiếu,
    worksheets.
    Coppied paper and
    Máy chiếu,
    worksheets.
    Coppied paper and
    Máy chiếu,sách mềm
    Coppied paper and
    Máy chiếu,sách mềm

    ĐỊA
    ĐIỂM
    DẠY HỌC
    Lớp học

    Phòng học
    Tiếng Anh
    Phòng học
    Tiếng Anh
    Phòng học
    Tiếng Anh
    Phòng học
    Tiếng Anh
    Phòng học
    Tiếng Anh
    10

    7

    Skills 2

    7

    Máy chiếu,sách mềm

    8

    8

    Máy chiếu,sách mềm

    9

    Looking back and
    Project
    UNIT 2: CITY LIFE
    Getting started

    9

    10

    A closer look 1

    10

    Máy chiếu,sách
    mềm, radio
    Máy chiếu,sách mềm

    11

    A closer look 2

    11

    Máy chiếu,sách mềm

    12
    13

    Communication
    Skills 1

    12
    13

    14

    Skills 2

    14

    Máy chiếu,sách mềm Phòng học
    Tiếng Anh

    15

    Looking back and
    project

    15

    Máy chiếu,sách
    mềm, radio

    Phòng học
    Tiếng Anh

    16

    Unit 3: Teen stress and
    pressure
    Getting started

    16

    Máy chiếu,sách
    mềm, radio

    Phòng học
    Tiếng Anh

    17

    A closer look 1

    17

    Máy chiếu,sách mềm Phòng học
    Tiếng Anh

    18

    A closer look 2

    18

    Máy chiếu,sách mềm Phòng học

    7

    3,4,5

    Phòng học
    Tiếng Anh
    Phòng học
    Tiếng Anh
    Phòng học
    Tiếng Anh
    Phòng học
    Tiếng Anh
    Phòng học
    Tiếng Anh

    Máy chiếu,sách mềm Phòng học
    Tiếng Anh

    11

    7

    19

    6,7,8

    Tiếng Anh

    19

    Communication

    20

    Skills 1

    20

    Máy chiếu,sách mềm Phòng học
    Tiếng Anh

    21

    Skills 2

    21

    Máy chiếu,sách mềm Phòng học
    Tiếng Anh

    22

    Looking back and
    project

    22

    Máy chiếu,sách
    mềm, radio

    Phòng học
    Tiếng Anh

    Máy chiếu,sách
    mềm, radio

    Phòng học
    Tiếng Anh

    Máy chiếu,sách
    mềm, radio

    Phòng học
    Tiếng Anh

    Máy chiếu,sách
    mềm, radio

    Phòng học
    Tiếng Anh

    Review 1
    2

    23

    8

    Máy chiếu,sách mềm Phòng học
    Tiếng Anh

    23

    Language

    24

    Skills

    25

    Revision

    1

    25

    9

    Máy chiếu, coppied
    papers

    Phòng học
    Tiếng Anh

    26

    The test of the middle
    term
    Unit 4: Life in the past

    1

    26

    9

    coppied papers.

    Lớp học

    27

    Getting started

    Máy chiếu,sách

    Phòng học

    24

    27

    12

    mềm, radio
    28

    A closer look 1

    29

    A closer look 2

    29

    Máy chiếu,sách mềm Phòng học
    Tiếng Anh

    30

    30

    coppied papers.

    Lớp học

    31

    Correction of the test of
    the middle term
    Communication

    31

    Máy chiếu,sách
    mềm, radio

    Phòng học
    Tiếng Anh

    32

    Skills 1

    32

    Máy chiếu,sách mềm Phòng học
    Tiếng Anh

    33

    Skills 2

    33

    Máy chiếu,sách
    mềm, radio

    Phòng học
    Tiếng Anh

    34

    34

    35

    Looking back and
    project
    Unit 5: Wonders of
    Viet Nam
    Getting started

    Máy chiếu,sách
    mềm, radio

    Phòng học
    Tiếng Anh

    36

    A closer look 1

    37

    A closer look 2

    7

    28

    Tiếng Anh

    35
    7

    9,10,11

    Máy chiếu,sách mềm Phòng học
    Tiếng Anh

    36

    12,13,14 Máy chiếu,sách mềm Phòng học
    Tiếng Anh

    37

    Máy chiếu,sách mềm Phòng học
    13

    Tiếng Anh
    38

    Communication

    38

    Máy chiếu,sách
    mềm,

    Phòng học
    Tiếng Anh

    39

    Skills 1

    39

    Máy chiếu,sách
    mềm,

    Phòng học
    Tiếng Anh

    40

    Skills 2

    40

    Máy chiếu,sách
    mềm, radio

    Phòng học
    Tiếng Anh

    41

    Looking back and
    project

    41

    Máy chiếu,sách
    mềm, radio

    Phòng học
    Tiếng Anh

    42

    Unit 6: Viet Nam:
    Then and Now
    Getting started

    42

    Máy chiếu,sách
    mềm, radio

    Phòng học
    Tiếng Anh

    43

    A closer look 1

    43

    Máy chiếu,sách
    mềm, radio

    Phòng học
    Tiếng Anh

    Máy chiếu,sách
    mềm, radio

    Phòng học
    Tiếng Anh

    7

    44

    14,15,16

    44

    A closer look 2

    45

    Communication

    45

    Máy chiếu,sách
    mềm, radio

    Phòng học
    Tiếng Anh

    46

    Skills 1

    46

    Máy chiếu,sách
    mềm, radio

    Phòng học
    Tiếng Anh
    14

    47

    Skills 2

    47

    Máy chiếu,sách
    mềm, radio

    Phòng học
    Tiếng Anh

    48

    Looking back and
    project

    48

    Máy chiếu,sách
    mềm, radio

    Phòng học
    Tiếng Anh

    Máy chiếu,sách
    mềm, radio

    Phòng học
    Tiếng Anh

    Review 2
    49

    Language

    50

    Skills

    50

    Máy chiếu,sách
    mềm, radio

    Phòng học
    Tiếng Anh

    51

    Revision

    51

    Máy chiếu, coppied
    papers

    Phòng học
    Tiếng Anh

    Máy chiếu, coppied
    papers

    Lớp học

    2

    4

    49

    52

    16,17

    17,18

    52

    Revision

    53

    The first term test.

    53

    Coppied papers

    Lớp học

    54

    Correction of 1st term

    54

    Coppied papers

    Lớp học

    55

    Máy chiếu,sách
    19,20,21 mềm, radio

    Học kỳ II
    55

    Unit 7: RECIPES AND
    EATING HABITS
    Getting started

    7

    Phòng học
    Tiếng Anh

    15

    56

    A closer look 1

    56

    Máy chiếu,sách mềm Phòng học
    Tiếng Anh

    57

    A closer look 2

    57

    Máy chiếu,sách
    mềm, radio

    58

    Communication

    58

    Máy chiếu,sách mềm Phòng học
    Tiếng Anh

    59

    Skills 1

    59

    Máy chiếu,sách mềm Phòng học
    Tiếng Anh

    60

    Skills 2

    60

    Máy chiếu,sách
    mềm, radio

    Phòng học
    Tiếng Anh

    61

    Looking back and
    project

    61

    Máy chiếu,sách
    mềm, radio

    Phòng học
    Tiếng Anh

    62

    Máy chiếu,sách
    mềm, radio

    Phòng học
    Tiếng Anh

    Phòng học
    Tiếng Anh

    Unit 8: TOURISM
    62

    Getting started

    63

    A closer look 1

    64

    A closer look 2

    64

    Máy chiếu,sách
    mềm, radio

    65

    Communication

    65

    Máy chiếu,sách mềm Phòng học

    7

    63

    21,22,23

    Máy chiếu,sách mềm Phòng học
    Tiếng Anh
    Phòng học
    Tiếng Anh

    16

    Tiếng Anh
    66

    Skills 1

    66

    Máy chiếu,sách mềm Phòng học
    Tiếng Anh

    67

    Skills 2

    67

    Máy chiếu,sách
    mềm, radio

    Phòng học
    Tiếng Anh

    68

    Looking back and
    project

    68

    Máy chiếu,sách
    mềm, radio

    Phòng học
    Tiếng Anh

    69

    Máy chiếu,sách
    mềm, radio

    Phòng học
    Tiếng Anh

    Unit 9: ENGLISH IN
    THE WORLD
    69

    Getting started

    70

    A closer look 1

    71

    A closer look 2

    71

    Máy chiếu,sách
    mềm, radio

    72

    Communication

    72

    Máy chiếu,sách mềm Phòng học
    Tiếng Anh

    73

    Skills 1

    73

    Máy chiếu,sách mềm Phòng học
    Tiếng Anh

    74

    Skills 2

    74

    Máy chiếu,sách

    7

    70

    23,24,25 Máy chiếu,sách mềm Phòng học
    Tiếng Anh
    Phòng học
    Tiếng Anh

    Phòng học
    17

    75

    Looking back and
    project

    mềm, radio

    Tiếng Anh

    Máy chiếu,sách
    mềm, radio

    Phòng học
    Tiếng Anh

    Máy chiếu,sách
    mềm, radio

    Phòng học
    Tiếng Anh

    77

    Máy chiếu,sách
    mềm, radio

    Phòng học
    Tiếng Anh

    Máy chiếu, coppied
    papers

    Lớp học

    coppied papers

    Lớp học

    Máy chiếu,sách
    mềm, radio

    Phòng học
    Tiếng Anh

    75

    REVIEW 3
    76

    Language

    77

    Skills

    78

    Revision

    1

    78

    79

    The test of the middle
    term

    1

    79

    2

    76

    26

    27

    Unit 10: SPACE
    TRAVEL
    80

    Getting started

    80

    81

    A closer look 1

    81

    82

    A closer look 2

    7

    82

    Máy chiếu,sách mềm Phòng học
    27,28,29
    Tiếng Anh
    Máy chiếu,sách
    mềm, radio

    Phòng học
    Tiếng Anh
    18

    83

    Correction of the test of
    the middle term

    83

    coppied papers.

    Lớp học

    84

    Communication

    84

    Máy chiếu,sách mềm Phòng học
    Tiếng Anh

    85

    Skills 1

    85

    Máy chiếu,sách mềm Phòng học
    Tiếng Anh

    86

    Skills 2

    86

    Máy chiếu,sách
    mềm, radio

    Phòng học
    Tiếng Anh

    87

    Looking back and
    project

    87

    Máy chiếu,sách
    mềm, radio

    Phòng học
    Tiếng Anh

    88

    29,30,31 Máy chiếu,sách
    mềm, radio

    Phòng học
    Tiếng Anh

    Unit 11: CHANGING
    ROLES IN SOCIETY
    88

    Getting started

    89

    A closer look 1

    89

    Máy chiếu,sách mềm Phòng học
    Tiếng Anh

    90

    A closer look 2

    90

    Máy chiếu,sách
    mềm, radio

    91

    Communication

    91

    Máy chiếu,sách mềm Phòng học
    Tiếng Anh

    7

    Phòng học
    Tiếng Anh

    19

    92

    Skills 1

    92

    Máy chiếu,sách mềm Phòng học
    Tiếng Anh

    93

    Skills 2

    93

    Máy chiếu,sách mềm Phòng học
    Tiếng Anh

    94

    Looking back and
    project

    94

    Máy chiếu,sách
    mềm, radio

    Phòng học
    Tiếng Anh

    95

    32,33,34 Máy chiếu,sách
    mềm, radio

    Phòng học
    Tiếng Anh

    Unit12: MY FUTURE
    CAREER
    95

    Getting started

    96

    A closer look 1

    96

    Máy chiếu,sách
    mềm, radio

    Phòng học
    Tiếng Anh

    97

    A closer look 2

    97

    Máy chiếu,sách
    mềm, radio

    Phòng học
    Tiếng Anh

    98

    Communication

    98

    Máy chiếu,sách
    mềm, radio

    Phòng học
    Tiếng Anh

    99

    Skills 1

    99

    Máy chiếu,sách
    mềm, radio

    Phòng học
    Tiếng Anh

    100

    Skills 2

    100

    Máy chiếu,sách
    mềm, radio

    Phòng học
    Tiếng Anh

    101

    Looking back and

    101

    Máy chiếu,sách

    Phòng học

    7

    20

    project

    mềm, radio

    Tiếng Anh

    Máy chiếu,sách
    mềm, radio

    Phòng học
    Tiếng Anh

    103

    Máy chiếu,sách
    mềm, radio

    Phòng học
    Tiếng Anh
    Phòng học
    Tiếng Anh

    REVIEW 4
    102

    Language

    103

    Skills

    104

    Revision

    1

    104

    Máy chiếu,coppied
    papers

    105

    The second term test.

    1

    105

    coppied papers, radio Lớp học

    Tổ trưởng

    Cam Thượng, ngày 30 tháng 8 năm 2021
    Người lập

    Duyệt của BGH

    Nguyễn Văn Dương

    2

    102

    34,35

    Nguyễn Thị Thanh Thúy

    Phùng Thị Thuý Hằng.

    21
     
    Gửi ý kiến